common hops

common hops

A farmer harvests common hops from a tall trellis.

Định nghĩa

common hops một danh từ ghép (cụm danh từ), chỉ một loài cây thân leo nguồn gốc từ châu Âu. Loài cây này hoa được sử dụng chủ yếu để tạo hương vị cho các loại đồ uống mạch nha, đặc biệt bia. Cây này cũng được trồng phổ biếnchâu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây common hops một loài cây thân leo có thể cao tới 10 mét.)
  • (Các nhà sản xuất bia thường dùng hoa của cây common hops để tạo vị đắng đặc trưng cho bia.)
  • (Tại Hoa Kỳ, cây common hops được trồng rộng rãivùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a variety of common hops": một giống của cây common hops.

    • The Cascade variety is a popular type of common hops grown in Oregon. (Giống Cascade một loại common hops phổ biến được trồng ở Oregon.)
  • "the cultivation of common hops": việc trồng trọt cây common hops.

    • The cultivation of common hops requires a temperate climate and well-drained soil. (Việc trồng cây common hops đòi hỏi khí hậu ôn hòa đất thoát nước tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hops (danh từ số nhiều): hoa bia, thường dùng để chỉ chính hoa của cây hoặc sản phẩm thương mại.

    • Hops are dried and added to beer during brewing. (Hoa bia được sấy khô thêm vào bia trong quá trình ủ.)
  • Hop (danh từ số ít): cây hoa bia (dùng để chỉ một cây đơn lẻ hoặc giống cây).

    • A single hop plant can produce many cones. (Một cây hoa bia đơn lẻ có thể tạo ra nhiều nón hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • European hop: cây hoa bia châu Âu.
  • Humulus lupulus: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "common hops".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "common hops".